Bản dịch của từ 杨瘌子 trong tiếng Việt
杨瘌子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨瘌子 (Danh từ)
【yáng là zǐ】
01
Ấu trùng (sâu) của loài bướm thuộc họ雀瓮蛾; thân vàng xanh, có lông cứng mang độc tính axit, ăn lá cây ăn quả — một loại sâu hại
雀瓮蛾的幼虫。体黄绿,表面有硬毛,毛具酸性毒,喜食果木叶,是一种害虫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨瘌子
yáng
杨
là
瘌
zi
子
Các từ liên quan
杨业
杨令公
瘌痢
瘌痢头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
