Bản dịch của từ 杨花心性 trong tiếng Việt

杨花心性

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨花心性 (Tính từ)

yáng huā xīn xìng
01

Tính cách nhẹ dạ; lãng mạn, không chung thủy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨花心性

yáng

huā

xīn

xìng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép