Bản dịch của từ 杨花粥 trong tiếng Việt
杨花粥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨花粥 (Danh từ)
【yáng huā zhōu】
01
Một loại cháo/đồ ăn trong lễ Hàn Thực thời xưa (gần giống cháo hoa hoặc món chay truyền thống), thường gọi trong văn liệu cổ
古代寒食节的一种食品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨花粥
yáng
杨
huā
花
zhōu
粥
Các từ liên quan
杨业
杨令公
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
粥卖
粥厂
粥少僧多
粥权
粥粥
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
