Bản dịch của từ 杨花落 trong tiếng Việt

杨花落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨花落 (Danh từ)

yáng huā lào
01

Tên một词牌曲牌): 《谒金门的别名指一种固定词牌格式双调四十五字前后段各四句四仄韵),常用于古典词作

词牌《谒金门》的异名。双调四十五字,前后段各四句,四仄韵。参阅《词谱》卷五。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨花落

yáng

huā

luò

Các từ liên quan

杨业
杨令公
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép