Bản dịch của từ 杨花雨 trong tiếng Việt

杨花雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨花雨 (Danh từ)

yáng huā yǔ
01

Mùa rụng bông liễu, những bông liễu mảnh bay rơi như mưa

形容纷纷坠落如雨的柳絮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨花雨

yáng

huā

Các từ liên quan

杨业
杨令公
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép