Bản dịch của từ 杨虎围匡 trong tiếng Việt

杨虎围匡

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

杨虎围匡 (Tính từ)

yáng hǔ wéi kuāng
01

Hiểu lầm do giống nhau; nhầm lẫn do ngoại hình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨虎围匡

yáng

wéi

kuāng

Các từ liên quan

杨业
杨令公
虎丘
围击
围剿
围嘴
围嘴儿
围困
匡世
匡乱反正
匡人
匡佐
匡佑
杨
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép