Bản dịch của từ 杨越 trong tiếng Việt
杨越
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨越 (Danh từ)
【yáng yuè】
01
Tên một bộ tộc cổ Trung Quốc (一支百越),亦作「扬越」,指春秋戰國至魏晋時对越人的泛称,可能分布於古揚州、岭南或江汉一带
即扬越。中国古族名。百越的一支。杨,通“扬”。战国至魏晋时亦为对越人的泛称。其居地说法不一:一说因曾广泛散布于古扬州(约今江淮及以南地区)而得名,一说居岭南,一说居江汉一带地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨越
yáng
杨
yuè
越
Các từ liên quan
杨业
杨令公
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
