Bản dịch của từ 杨门女将 trong tiếng Việt
杨门女将
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨门女将 (Thành ngữ)
【yáng mén nǚ jiàng】
01
Tên một bộ kịch (京剧) và câu chuyện lịch sử về các nữ tướng nhà Dương (杨门女将),常指佘太君率领杨家女将出征、英勇抗敌的戏曲题材。
京剧剧目。范钧宏、吕瑞明编。北宋时西夏犯境,三关元帅杨宗保阵亡,朝廷和战意见不一。佘太君不顾自己百岁高龄,毅然挂帅率杨门女将及曾孙杨文广出征,大获全胜。同一题材戏曲剧目有《百岁挂帅》、《十二寡妇征西》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨门女将
yáng
杨
mén
门
nǚ
女
jiàng
将
Các từ liên quan
杨业
杨令公
门丁
门上
门上人
门下
门下人
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
