Bản dịch của từ 杨风子 trong tiếng Việt
杨风子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
杨风子 (Danh từ)
【yáng fēng zǐ】
01
Tên hiệu của nhà thơ nhà Tống (五代) Dương Nghịch Thức (杨凝式) — “风子/疯子” là biệt hiệu, mang sắc thái ‘người lập dị, như kẻ điên’
五代杨凝式的别号。风子,疯子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杨风子
yáng
杨
fēng
风
zi
子
Các từ liên quan
杨业
杨令公
风世
风丝
风丝不透
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 楊
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禓
崵
洋
䖹
烊
暘
婸
㬕
鴹
劷
羏
旸
樣
椸
朿
杺
槎
榧
杘
柎
棅
楰
栍
榷
𠘼
㑅
返
免
补
肑
㭄
鸡
䧂
伻
𠖾
𠀩
杨梅
杨桃
杨柳
杨树
白杨
杨坚
杨炯
杨举
杨帆
杨姓
