Bản dịch của từ 杩叉 trong tiếng Việt
杩叉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
杩叉 (Danh từ)
【mà chā】
01
Xem “杩槎” — một loại bè/chiếc thuyền nhỏ bằng gỗ (từ cổ, nghĩa liên quan đến bè gỗ hoặc phương tiện sông nước)
见“杩槎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杩叉
mà
杩
chā
叉
Các từ liên quan
杩头
杩子
杩桶
杩槎
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 榪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
鬕
㑻
嘜
蚂
祃
㐷
傌
骂
罵
䀣
睰
蚂
犸
马
遤
㐷
瑪
码
嗎
鷌
獁
鰢
溤
枌
㮽
樽
業
㰎
櫐
松
櫑
櫏
櫎
楎
櫍
系
汿
抎
𠇦
狂
皃
祃
沠
𠚇
忱
忨
医
杩头
