Bản dịch của từ 杩桶 trong tiếng Việt
杩桶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | m | a | thanh huyền |
杩桶 (Danh từ)
【mà tǒng】
01
Bồn cầu; bồn cầu ngồi (từ Hán cổ, nghĩa: 马桶)
即马桶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杩桶
mà
杩
tǒng
桶
Các từ liên quan
杩叉
杩头
杩子
杩槎
桶勾子
桶子
桶子帽
桶子花
桶底脱
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 榪
- Hình thái radical:
- ⿰,木,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
鬕
㑻
嘜
蚂
祃
㐷
傌
骂
罵
䀣
睰
蚂
犸
马
遤
㐷
瑪
码
嗎
鷌
獁
鰢
溤
枌
㮽
樽
業
㰎
櫐
松
櫑
櫏
櫎
楎
櫍
系
汿
抎
𠇦
狂
皃
祃
沠
𠚇
忱
忨
医
杩头
