Bản dịch của từ 杫 trong tiếng Việt
杫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
杫 (Danh từ)
【sì】
01
Bàn nhỏ, giống như chiếc bàn con (giúp nhớ: '枕~' là gối trên bàn nhỏ)
几案,小桌子:“家贫为郎,常独直台上,无被,枕~,食糟糠。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 㮐, 𣘩, 𣏔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寺
蕼
娰
泤
㸻
伺
䏤
牭
驷
儩
駟
汜
徵
蚔
㡶
祉
墌
阯
坁
芷
䛗
藢
扺
酯
鉨
屣
葈
葸
徙
蹝
㐂
漇
㪪
鉩
躧
洗
櫜
權
橷
榵
杬
樬
樄
㰁
㮦
檑
㯎
㰎
咁
𠈓
籵
昇
咼
怯
𠙍
彔
虭
䧇
佱
姏
