Bản dịch của từ 杬 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuán
01

Một loại cây gỗ cao cổ xưa, vỏ cây có thể nấu lấy nước để bảo quản và muối chua trái cây, trứng (giống như cách người Việt dùng lá chuối để gói thực phẩm).

古书上说的一种乔木,树皮煎汁可贮藏和腌制水果、蛋类。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” (viên), chỉ cây hoa viên (một loại cây thân gỗ nhỏ).

同“芫”,芫花。

Ví dụ
杬
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép