Bản dịch của từ 杬团 trong tiếng Việt
杬团
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
杬团 (Động từ)
【yuán tuán】
01
Dùng tay chà xát và chơi đùa để các cạnh, góc của đồ dùng trở nên tròn trịa và mịn màng do ma sát lâu ngày (ẩn dụ cho việc chơi và mài mòn lâu ngày)
谓摩挲把玩,久而致器物棱角圆滑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杬团
yuán
杬
tuán
团
Các từ liên quan
杬子
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 芫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溒
邧
䖤
員
塬
鈨
蚖
魭
沅
鼋
㟶
圆
玩
刓
抏
㝴
頑
完
䯈
𠁽
翫
笂
䵥
忨
梒
檐
桖
枬
椗
梾
权
梟
梎
㮶
櫳
楦
冐
𠈠
拥
玦
构
昗
狋
㕈
贯
泂
茌
䖈
