Bản dịch của từ 杬子 trong tiếng Việt
杬子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
杬子 (Danh từ)
【yuán zǐ】
01
Trứng vịt muối (muối bằng nước ép vỏ/ruột cây杬 làm nên tên gọi)
咸鸭蛋。用杬皮汁腌制,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杬子
yuán
杬
zi
子
Các từ liên quan
杬团
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 芫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溒
邧
䖤
員
塬
鈨
蚖
魭
沅
鼋
㟶
圆
玩
刓
抏
㝴
頑
完
䯈
𠁽
翫
笂
䵥
忨
梒
檐
桖
枬
椗
梾
权
梟
梎
㮶
櫳
楦
冐
𠈠
拥
玦
构
昗
狋
㕈
贯
泂
茌
䖈
