Bản dịch của từ 杭丁顿舞蹈症 trong tiếng Việt
杭丁顿舞蹈症
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
杭丁顿舞蹈症 (Danh từ)
【háng dīng dùn wú dǎo zhèng】
01
Bệnh múa giật Huntington
亨廷顿舞蹈病的别名,神经退行性疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杭丁顿舞蹈症
háng
杭
dīng
丁
dùn
顿
wǔ
舞
dǎo
蹈
zhèng
症
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 抗, 航
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妔
行
绗
䢚
笐
裄
斻
㤚
吭
蚢
絎
颃
査
柒
榉
栣
桺
椨
㮀
梈
朹
榹
㭻
㭦
怲
㽺
宙
钎
轮
䢑
诔
苿
岮
妻
岽
劻
杭州
苏杭
余杭
杭育
杭纺
拿杭
上杭
杭锦
杭州市
杭州湾
