Bản dịch của từ 杭剧 trong tiếng Việt
杭剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
杭剧 (Danh từ)
【háng jù】
01
Một loại hát tuồng (kịch hát) truyền thống lưu hành ở Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang; thuộc các hình thức kịch dân gian Trung Hoa
流行于浙江杭州的戏曲剧种
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杭剧
háng
杭
jù
剧
- Bính âm:
- 【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 抗, 航
- Hình thái radical:
- ⿰,木,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妔
行
绗
䢚
笐
裄
斻
㤚
吭
蚢
絎
颃
査
柒
榉
栣
桺
椨
㮀
梈
朹
榹
㭻
㭦
怲
㽺
宙
钎
轮
䢑
诔
苿
岮
妻
岽
劻
杭州
苏杭
余杭
杭育
杭纺
拿杭
上杭
杭锦
杭州市
杭州湾
