Bản dịch của từ 杮 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèi
01

Mùn gỗ, mảnh gỗ nhỏ bị bào ra khi gọt gỗ (giống như 'phế phẩm' của gỗ)

削木头,特指削去木简上的错误。

Ví dụ
02

Mảnh gỗ nhỏ được bào ra, ví dụ như mảnh gỗ che phủ sông trong câu cổ: “濬造船其木蔽江而下。”

削下来的木片:“濬造船,其木~蔽江而下。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

杮
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
𣏕
Hình thái radical:
⿰,木,巿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép