Bản dịch của từ 杯圈之思 trong tiếng Việt
杯圈之思
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
杯圈之思 (Tính từ)
【bēi quān zhī sī】
01
Nhớ mẹ đã mất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杯圈之思
bēi
杯
quān
圈
zhī
之
sī
思
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 㮎, 柸, 桮, 棓, 盃, 𠤯, 𠥀, 𠥧, 𦈧, 𦈶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碑
柸
䥯
桮
背
椑
盃
悲
㽡
鹎
藣
𠕩
櫪
㭳
櫏
㯕
杁
楑
梢
櫱
檼
榞
榀
榒
坢
泝
枣
岻
岸
劻
杪
䏗
咔
炞
降
䏓
杯子
干杯
举杯
奖杯
茶杯
碰杯
纸杯
罩杯
贪杯
杯垫
