Bản dịch của từ 杯残炙冷 trong tiếng Việt
杯残炙冷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēi | ㄅㄟ | b | ei | thanh ngang |
杯残炙冷 (Tính từ)
【bēi cán zhì lěng】
01
Thức ăn còn thừa, cũng chỉ những thứ quyền quý bố thí.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杯残炙冷
bēi
杯
cán
残
zhì
炙
lěng
冷
- Bính âm:
- 【bēi】【ㄅㄟ】【BÔI】
- Các biến thể:
- 㮎, 柸, 桮, 棓, 盃, 𠤯, 𠥀, 𠥧, 𦈧, 𦈶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,不
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一ノ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碑
柸
䥯
桮
背
椑
盃
悲
㽡
鹎
藣
𠕩
櫪
㭳
櫏
㯕
杁
楑
梢
櫱
檼
榞
榀
榒
坢
泝
枣
岻
岸
劻
杪
䏗
咔
炞
降
䏓
杯子
干杯
举杯
奖杯
茶杯
碰杯
纸杯
罩杯
贪杯
杯垫
