Bản dịch của từ 杰人 trong tiếng Việt

杰人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰人 (Danh từ)

jié rén
01

Người tài giỏi, kiệt xuất; người có tài năng và trí tuệ vượt trội (Hán Việt: kiệt nhân)

才智超群之人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰人

jié

rén

Các từ liên quan

杰丈夫
杰什
杰伟
杰作
杰俊
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép