Bản dịch của từ 杰什 trong tiếng Việt

杰什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰什 (Danh từ)

jié shí
01

Thi phẩm xuất sắc, bài thơ kiệt tác

杰出的诗篇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰什

jié

shén

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰伟
杰作
杰俊
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép