Bản dịch của từ 杰操 trong tiếng Việt

杰操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰操 (Danh từ)

jié cāo
01

Khí tiết cao thượng; chí hướng và đạo đức cao cả (Hán Việt: kiệt thao)

高尚的志操。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰操

jié

cāo

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép