Bản dịch của từ 杰杰 trong tiếng Việt

杰杰

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰杰 (Thán từ)

jié jié
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng chim hót; giống tiếng líu lo, chíp chíp

象声词。鸟鸣声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰杰

jié

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
杰俊
杰出
杰句
杰士
杰大
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép