Bản dịch của từ 杰构 trong tiếng Việt
杰构
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
杰构 (Danh từ)
【jié gòu】
01
Tác phẩm xuất sắc, kiệt tác (tốt nhất trong số các sáng tác)
佳作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰构
jié
杰
gòu
构
Các từ liên quan
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
构乱
构争
构云
构件
构会
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 𣎶
- Hình thái radical:
- ⿱,木,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劼
狤
啑
䂶
㸅
羯
絜
趌
滐
㔾
袷
傑
棢
樎
﨓
㯒
櫝
㯣
櫴
栚
榷
桡
柼
杆
现
䢿
㤅
並
昋
劻
枦
苛
苤
苿
郍
耵
杰出
杰克
杰作
俊杰
豪杰
杰瑞
杰西
杰夫
罗杰
英杰
