Bản dịch của từ 杰立 trong tiếng Việt

杰立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰立 (Tính từ)

jié lì
01

Kiệt xuất; nổi bật, đứng cao hơn người (ví dụ: tinh thần/đức/tài kiệt xuất)

1.卓立;杰出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rướn người đứng thẳng; ngẩng mình đứng lên (hay dùng mô tả tư thế bỗng đứng thẳng, hay rướn cao)

2.耸身而立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cao vút, sừng sững (miêu tả vật thể cao, nổi bật)

3.高耸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰立

jié

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
立业
立业安邦
立主
立义
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép