Bản dịch của từ 杰竦 trong tiếng Việt
杰竦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
杰竦 (Tính từ)
【jié sǒng】
01
Cao sừng sững; vút cao (mô tả vật hoặc hình dáng cao, ngẩng lên)
高耸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰竦
jié
杰
sǒng
竦
Các từ liên quan
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 𣎶
- Hình thái radical:
- ⿱,木,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劼
狤
啑
䂶
㸅
羯
絜
趌
滐
㔾
袷
傑
棢
樎
﨓
㯒
櫝
㯣
櫴
栚
榷
桡
柼
杆
现
䢿
㤅
並
昋
劻
枦
苛
苤
苿
郍
耵
杰出
杰克
杰作
俊杰
豪杰
杰瑞
杰西
杰夫
罗杰
英杰
