Bản dịch của từ 杰表 trong tiếng Việt

杰表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰表 (Danh từ)

jié biǎo
01

Khí chất, diện mạo phi thường; phong thái nổi bật (thường khen người có dáng vẻ oai phong, xuất chúng)

不凡的仪表。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰表

jié

biǎo

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép