Bản dịch của từ 杰观 trong tiếng Việt

杰观

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰观 (Danh từ)

jié guān
01

Cao lâu, lầu cao chạm trời; tòa nhà cao sừng sững (thường chỉ lầu gác, đài vọng cao)

1.高耸的楼台。

Ví dụ
02

Quang cảnh hùng vĩ, cảnh tượng đồ sộ và ấn tượng (chú trọng vẻ lớn lao, kiệt xuất)

2.雄伟的景观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đề cập đến ngoại hình và phong thái đặc biệt; ngoại hình hoặc vẻ ngoài nổi bật (như vẻ ngoài nổi bật, anh hùng)

3.指不平凡的仪表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰观

jié

guān

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép