Bản dịch của từ 杰语 trong tiếng Việt
杰语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
杰语 (Danh từ)
【jié yǔ】
01
Câu hay; lời văn tuyệt bút (tương đương “佳句”), chỉ câu chữ xuất sắc, đẹp ý
1.犹佳句。
Ví dụ
02
Lời nói hào hùng, lời nói khoe khoang, câu nói oai phong (như lời tuyên bố oai vệ)
2.豪语;壮语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰语
jié
杰
yǔ
语
Các từ liên quan
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 𣎶
- Hình thái radical:
- ⿱,木,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劼
狤
啑
䂶
㸅
羯
絜
趌
滐
㔾
袷
傑
棢
樎
﨓
㯒
櫝
㯣
櫴
栚
榷
桡
柼
杆
现
䢿
㤅
並
昋
劻
枦
苛
苤
苿
郍
耵
杰出
杰克
杰作
俊杰
豪杰
杰瑞
杰西
杰夫
罗杰
英杰
