Bản dịch của từ 杰骜 trong tiếng Việt

杰骜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

杰骜 (Tính từ)

jié ào
01

Cứng đầu, ngỗ ngược, hung bạo (từ cũ chỉ tính tình ngang ngược,桀骜凶暴乖戾)

桀骜,凶暴乖戾。杰,通“桀”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰骜

jié

ào

Các từ liên quan

杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
杰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
傑, 𣎶
Hình thái radical:
⿱,木,灬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép