Bản dịch của từ 杰黠 trong tiếng Việt
杰黠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
杰黠 (Tính từ)
【jié xiá】
01
Hung hiểm, tàn ác và xảo quyệt; hung bạo nhưng gian trá (Giải thích: 杰通“桀”,含凶猛、暴虐之意;黠=狡猾)
1.凶猛而狡诈。杰,通“桀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khôn khéo, mưu mẹo; thông minh nhưng tinh ranh, quỷ quyệt
2.聪明,狡猾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杰黠
jié
杰
xiá
黠
Các từ liên quan
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
黠了
黠人
黠健
黠傲
黠儿
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
- Các biến thể:
- 傑, 𣎶
- Hình thái radical:
- ⿱,木,灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
劼
狤
啑
䂶
㸅
羯
絜
趌
滐
㔾
袷
傑
棢
樎
﨓
㯒
櫝
㯣
櫴
栚
榷
桡
柼
杆
现
䢿
㤅
並
昋
劻
枦
苛
苤
苿
郍
耵
杰出
杰克
杰作
俊杰
豪杰
杰瑞
杰西
杰夫
罗杰
英杰
