Bản dịch của từ 杳 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

(Tính từ)

yǎo
01

Bặt; biệt tích; im ắng

远得不见踪影

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tối tăm; u ám

杳冥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

杳
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép