Bản dịch của từ 杳寂 trong tiếng Việt

杳寂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

杳寂 (Tính từ)

yǎo jì
01

Rất yên tĩnh, âm u, vắng lặng (cảm giác cô quạnh, thẳm sâu); Hán-Việt: 'ảo tịch'/'yểm tịch' giúp liên tưởng tới sự vắng vẻ

犹幽静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杳寂

yǎo

Các từ liên quan

杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳尔
寂历
寂天寞地
杳
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép