Bản dịch của từ 杳无人烟 trong tiếng Việt
杳无人烟
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
杳无人烟 (Thành ngữ)
【yǎo wú rén yān】
01
Hoang vắng, không một bóng người
被神遗弃的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hẻo lánh, hoang vắng, không một bóng người
黑暗无人居住(成语);偏僻荒凉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杳无人烟
yǎo
杳
wú
无
rén
人
yān
烟
Các từ liên quan
杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
无一不备
无一不知
无一可
无一时
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
- Các biến thể:
- 㫐
- Hình thái radical:
- ⿱,木,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偠
窅
舀
苭
㫐
溔
齩
崾
闄
㴭
䒒
㫏
柹
棶
㰛
㯚
橩
桑
桰
梢
桒
杗
楧
槭
㭇
㐚
乳
㚰
孥
㹨
𠈌
呹
坢
函
姈
幷
杳杳
杳然
杳渺
杳冥
杳霭
杳茫
杳无音讯
杳无音信
杳如黄鹤
杳无人烟
