Bản dịch của từ 杳无消息 trong tiếng Việt

杳无消息

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

杳无消息 (Thành ngữ)

yǎo wú xiāo xī
01

Không có tin tức

形容完全没有任何消息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杳无消息

yǎo

xiāo

Các từ liên quan

杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
无一不备
无一不知
无一可
无一时
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
杳
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép