Bản dịch của từ 杳絶 trong tiếng Việt

杳絶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎo

ㄧㄠˇyaothanh hỏi

杳絶 (Tính từ)

yǎo jué
01

1.消失。

Ví dụ
02

Bặt tin, hoàn toàn gián đoạn/ cách trở (không còn liên lạc hoặc bị ngăn cách hẳn)

2.悬隔,隔绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杳絶

yǎo

jué

Các từ liên quan

杳不可得
杳不可闻
杳冥
杳如黄鹤
杳寂
絶世
絶世无双
絶业
絶丽
絶乏
杳
Bính âm:
【yǎo】【ㄧㄠˇ】【YỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,木,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép