Bản dịch của từ 杴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

(Danh từ)

xiān
01

Hân; như 'hân (xẻng xúc đất)'; xiān - ngọn lửa

火焰的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

杴
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【HÂN】
Các biến thể:
㸝, 檶, 𣞘, 鍁
Hình thái radical:
⿰木欠
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép