ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
杺
Bảng phân tích âm vị 杺
Xīn
Tăm; như 'cái tăm'; xīn - trái tim; tâm hồn; cảm xúc
心脏的器官;情感和思想的中心。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép