Bản dịch của từ 杺 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣxinthanh ngang

(Danh từ)

xīn
01

Tăm; như 'cái tăm'; xīn - trái tim; tâm hồn; cảm xúc

心脏的器官;情感和思想的中心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

杺
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰木心
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép