Bản dịch của từ 杻械 trong tiếng Việt
杻械
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
Chǒu | ㄔㄡˇ | ch | ou | thanh hỏi |
杻械 (Danh từ)
【chǒu xiè】
01
Còng chân còng tay; chung chỉ các dụng cụ trói gông, xiềng xích dùng để trói phạm nhân
脚镣手铐。泛指刑具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杻械
chǒu
杻
xiè
械
Các từ liên quan
杻锁
杻镣
械具
械具学
械器
械战
械数
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 杻
- Hình thái radical:
- ⿰,木,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紐
䂇
狃
㺲
忸
扭
纽
钮
炄
莥
䏔
鈕
吜
醜
䪮
瞅
偢
魗
杽
矁
愧
侴
丒
丑
札
㭜
朮
柗
栾
槒
櫙
檯
杺
椊
棍
樂
𠈋
苫
罗
妵
郔
屇
命
奋
诜
庙
忽
驽
