Bản dịch của từ 杼柚之空 trong tiếng Việt
杼柚之空
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
杼柚之空 (Tính từ)
【zhù zhóu zhī kōng】
01
Nghèo nàn; sản xuất đình trệ; ngăn cách; không gian của cây bưởi
空间与柚子树相关的地方 指的是与柚子树有关的环境或区域。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 杼柚之空
zhù
杼
zhóu
柚
zhī
之
kōng
空
Các từ liên quan
杼云
杼厕
杼思
杼情
柚子
柚木
柚梧
之个
之乎者也
之任
之前
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 䇡, 𣏗
- Hình thái radical:
- ⿰,木,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇠
樦
驻
苎
炷
馵
眝
䇡
宁
䍆
㑏
墸
櫛
㰃
㰋
枅
樝
査
樺
柹
枂
橎
槑
桠
𠙊
坩
事
诣
歩
忥
劶
妰
叕
虮
䒮
祍
机杼
杼轴
别出机杼
机杼一家
自出机杼
