Bản dịch của từ 松下尘 trong tiếng Việt

松下尘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松下尘 (Cụm từ)

sōng xià chén
01

对死者的婉称。墓地多植松,人死化为尘土,故云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松下尘

sōng

xià

chén

Các từ liên quan

松下
松丘
松丸
松乏
松乔
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép