Bản dịch của từ 松乔 trong tiếng Việt

松乔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松乔 (Danh từ)

sōng qiáo
01

Tên gọi trong thần thoại: chỉ hai vị tiên nổi tiếng là Chích Tùng Tử (赤松子) và Vương Tử Kiều (王子喬) khi được nhắc cùng nhau — biểu tượng của tiên nhân/đạo sĩ

1.神话传说中仙人赤松子与王子乔的并称。

Ví dụ
02

Ẩn sĩ, tiên nhân nói chung; người ẩn dật, sống thanh bạch như trong tích truyện

2.泛指隐士或仙人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松乔

sōng

qiáo

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép