Bản dịch của từ 松乔迁景 trong tiếng Việt

松乔迁景

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松乔迁景 (Tính từ)

sōng qiáo qiān jǐng
01

形容神仙或幻影变幻无常看不见真形景同”,意为像影子般难以捉摸

谓神仙幻化无踪。景,同“影”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松乔迁景

sōng

qiáo

qiān

jǐng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
乔主张
乔乔
乔人
乔人物
乔作衙
迁业
迁乔
迁乔之望
迁乔出谷
迁书
景业
景云
景从
景从云集
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép