Bản dịch của từ 松原市 trong tiếng Việt

松原市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松原市 (Danh từ)

sōng yuán shì
01

Thành phố Tùng Nguyên (tỉnh Cát Lâm, Trung Quốc) — nằm ở tây bắc tỉnh Cát Lâm, bao quanh bởi sông Tùng Hoa, thuộc đồng bằng Tùng Nện; nổi tiếng với mỏ dầu Phù Dư (Tùng Nguyên dầu trường).

在吉林省西北部,邻接黑龙江省,北、西、南三面为松花江环绕。因地处松嫩平原,故名松原。1987年设扶余市,1992年改松原市。人口113万(1993年)。盛产石油,境内有著名的扶余油田(松原油田)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松原市

sōng

yuán

shì

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
原主
原亮
原人
原仲
原件
市丈
市不豫贾
市丝
市两
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép