Bản dịch của từ 松圆 trong tiếng Việt

松圆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松圆 (Tính từ)

sōng yuán
01

(tâm thái/ăn nói) khoan hòa, thoải mái, xử sự ôn hòa, nói năng trôi chảy, không cứng nhắc (Hán-Việt: tùng — mềm mại; viên — tròn/điều hòa).

松缓圆通。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松圆

sōng

yuán

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
圆丘
圆丘草
圆丽
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép