Bản dịch của từ 松姿柳态 trong tiếng Việt
松姿柳态
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松姿柳态 (Tính từ)
【sōng zī liǔ tài】
01
Hình dung vẻ dáng, phong thái uy nghi nhưng vẫn phóng khoáng, tao nhã (thường nói về vẻ mặt, dáng vẻ người).
形容仪表威严而又潇洒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松姿柳态
sōng
松
zī
姿
liǔ
柳
tài
态
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
态势
态度
态度测验
态浓
态状
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
