Bản dịch của từ 松嫩平原 trong tiếng Việt
松嫩平原
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
松嫩平原 (Danh từ)
【sōng nèn píng yuán】
01
Vùng đồng bằng phía bắc của Đồng bằng Đông Bắc (Trung Quốc), do sông Tùng Hoa (松花江) và sông Nộn (嫩江) bồi tụ; đất đen màu mỡ, giàu dầu mỏ (có mỏ dầu Đại Khánh), là vựa lương thực của Trung Quốc.
东北平原的北部。受松花江、嫩江侵蚀和冲积而成。沉积层中富含石油,有著名的大庆油田。黑土分布广,土壤肥沃。中国商品粮基地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松嫩平原
sōng
松
nèn
嫩
píng
平
yuán
原
Các từ liên quan
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
嫩凉
嫩妇女子
嫩寒
嫩手
嫩日
平一
平一公
平三套
平上帻
原主
原亮
原人
原仲
原件
- Bính âm:
- 【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
- Các biến thể:
- 㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,公
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愡
庺
菘
鬆
棇
枀
淞
硹
倯
梥
揔
濍
榕
椔
檟
检
橉
梶
柆
楓
㮝
楏
楜
櫊
䏐
𠈒
炬
泋
咘
東
怦
怮
𠙇
弨
䂆
青
轻松
放松
宽松
松弛
松口
松鼠
松动
肉松
蓬松
松懈
