Bản dịch của từ 松山 trong tiếng Việt

松山

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松山 (Từ chỉ nơi chốn)

sōng shān
01

Songshan hoặc quận Sungshan của thành phố Đài Bắc 臺北市 | 台北市, Đài Loan

Songshan or Sungshan district of Taipei City 臺北市|台北市 [Táiběishì], Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Matsuyama, một thành phố ở Nhật Bản

松山,日本的城市

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松山

sōng

shān

松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép