Bản dịch của từ 松庭 trong tiếng Việt

松庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

松庭 (Danh từ)

sōng tíng
01

Sân/tước vườn có trồng cây thông; chốn cư trú thanh tĩnh, yên tĩnh (nhà vườn yên ắng với cây thông).

植松的庭院。指幽静的住所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 松庭

sōng

tíng

Các từ liên quan

松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
松
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Các biến thể:
㮤, 庺, 枀, 枩, 柗, 梥, 鬆, 𣘏, 𣙚
Hình thái radical:
⿰,木,公
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép